lan tràn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lan nhanh và mạnh trên một phạm vi rộng: Diễn tả sự phát tán, mở rộng với tốc độ nhanh và cường độ mạnh, ảnh hưởng đến một khu vực lớn, thường theo chiều hướng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tin đồn thất thiệt đang lan tràn khắp mạng xã hội.
- Ngọn lửa đã lan tràn ra toàn bộ khu rừng chỉ trong vài giờ.
- Sự bất mãn trong dân chúng có nguy cơ lan tràn nếu vấn đề không được giải quyết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lan tràn một cách chóng mặt": lan rộng với tốc độ cực kỳ nhanh, khó kiểm soát.
- Trào lưu này đang lan tràn một cách chóng mặt trong giới trẻ.
- "ngăn chặn sự lan tràn": hành động làm dừng hoặc hạn chế phạm vi ảnh hưởng đang mở rộng.
- Chính quyền đang nỗ lực ngăn chặn sự lan tràn của dịch bệnh.
Biến thể và từ gần giống
- Lan rộng (động từ): mở rộng phạm vi ảnh hưởng, nhưng có thể với tốc độ chậm hơn hoặc ít mang sắc thái tiêu cực mạnh như "lan tràn".
- Bùng phát (động từ): đột ngột xuất hiện và phát triển mạnh mẽ, thường dùng cho dịch bệnh, xung đột. "Bùng phát" nhấn mạnh thời điểm bắt đầu, còn "lan tràn" nhấn mạnh quá trình mở rộng phạm vi.
- Lây lan (động từ): truyền từ người này sang người khác, từ nơi này sang nơi khác, thường dùng cho bệnh tật, thông tin.
Từ đồng nghĩa
- Bành trướng: mở rộng thế lực, ảnh hưởng (thường dùng trong chính trị, quân sự).
- Phát tán: làm cho phân tán, rải rác ra nhiều nơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này. Ý nghĩa tương tự được thể hiện qua các cụm từ như đã nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
(Từ "lan tràn" thường không nằm trong các thành ngữ cố định. Nó chủ yếu được sử dụng như một động từ mô tả trạng thái.)
- đg. Lan nhanh và mạnh trên phạm vi rộng. Bệnh dịch lan tràn.